sáng bạch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trời đã sáng rõ, đã hoàn toàn sáng: Dùng để miêu tả thời điểm ban ngày đã đến một cách rõ ràng, không còn chút tối tăm hay mờ ảo nào của bình minh. Thường nhấn mạnh sự muộn màng trong buổi sáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng bạch mà vẫn chưa dậy. (Trời đã sáng rõ mà vẫn chưa thức dậy.)
- Ngoài trời đã sáng bạch, chim hót líu lo. (Bên ngoài trời đã sáng trưng, chim hót ríu rít.)
- Đợi cho đến lúc sáng bạch, chúng tôi mới bắt đầu lên đường. (Chờ cho đến khi trời sáng hẳn, chúng tôi mới bắt đầu lên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trời sáng bạch": Cụm từ phổ biến nhất, dùng như một vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái ánh sáng ban ngày đã hoàn toàn.
- Lúc chúng tôi đến nơi, trời đã sáng bạch. (Khi chúng tôi đến nơi, trời đã sáng rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sáng trưng: Cũng có nghĩa là sáng rực lên, sáng rõ. Tuy nhiên, "sáng trưng" có thể dùng cho ánh sáng mạnh từ nhiều nguồn (như đèn), trong khi "sáng bạch" chủ yếu chỉ ánh sáng ban ngày.
- Sáng rõ: Từ gần nghĩa, chỉ trạng thái sáng sủa, dễ nhìn thấy.
- Bình minh / Rạng đông: Chỉ thời điểm mặt trời mới mọc, trời mới bắt đầu sáng, khác với "sáng bạch" là đã sáng hẳn.
Từ đồng nghĩa
- Sáng hẳn: Đã sáng hoàn toàn.
- Sáng trời: Trời đã sáng (cách nói khác).
Từ trái nghĩa
- Tối mịt: Rất tối.
- Mờ sáng: Trời mới chỉ hơi sáng, chưa rõ ràng.
- Chập choạng: Lúc sáng sớm hoặc chiều tối, ánh sáng chưa rõ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sáng bạch" là một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính chất văn học, điển cố.
- Từ này chủ yếu dùng để miêu tả ánh sáng tự nhiên của ban ngày, không dùng để miêu tả ánh sáng từ đèn hay các nguồn sáng nhân tạo khác.
- Thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự muộn màng (như trong ví dụ điển hình: "sáng bạch mà vẫn chưa dậy").
- Nói trời đã sáng rõ: Sáng bạch mà vẫn chưa dậy.